[KIIP2]: Ngữ pháp bài 3: 때문에/기 때문에 và 마다

0
10792

Bài thứ 3 trong lớp Sơ cấp 2 (KIIP 2 – 초급2) trong chương trình Hội nhập xã hội – 사회통합프로그램 là về chủ đề “Tổng vệ sinh vào chủ nhật hằng tuần – 일요일마다 대청소를 해요”.

Hai điểm ngữ pháp mới trong bài này là [동사](으)ㄴ [명사][동사](으)ㄹ [명사].

Hãy tham gia Nhóm facebook: Cùng học lớp Hội nhập Xã hội để cùng thảo luận và nhận những tin tức sớm nhất từ Chương trình Hội nhập xã hội KIIP.

Các bước tham gia chương trình hội nhập xã hội
Hỏi đáp về chương trình Hội nhập Xã hội
Hướng dẫn tải sách miễn phí và link mua sách

1. Danh từ + 때문에 – Động từ + 기 때문에:

[명사]때문에
[동사]기 때문에
때문에-기 때문에 diễn tả lý do hay nguyên nhân của tình trạng được mô tả ở mệnh đề thứ 2, tương đương với because trong tiếng Anh. 때문에-기 때문에 diễn tả nguyên nhân rõ ràng và mô tả mạnh hơn so với 아/어서(으)니까.

a. Ví dụ và bài tập trong sách::

감기 때문에병원에 갔어요.
Vì bị cảm nên tôi đã đến bệnh viện.

1) 가: 왜 출입국관리사무소에 가요?
나: 비자때문에 출입국관리사무소에 가요.
Vì visa nên tôi đi đến văn phòng quản lý xuất nhập cảnh.

2) 가: 요즘 왜 그렇게 바빠요?
나: 회사 일때문에 많이 바빠요.
Vì việc công ty nên tôi rất bận.

3) 가: 왜 이렇게 길이 막혀요?
나: 교통사고때문에 길이 많이 막혀요.
Vì tai nạn giao thông nên đường kẹt xe dữ dội.

4) 가: 왜 야구 경기를 안 해요?
비 때문에 야구 경기를 안 해요.
Vì trời mưa nên không thể chơi được.

——

민수 씨는 키가 커요. 농구를 잘해요.
→ 민수 씨는 키가 크기 때문에 농구를 잘해요.
Vì Minsu cao nên chơi bóng rổ tốt.

1) 매일 아침을 먹어요. 건강해요.
→ 매일 아침을 먹기 때문에 건강해요.
Mỗi ngày đều ăn sáng nên tôi khỏe mạnh.

2) 국제 전화 요금이 비싸요. 이메일을 사용해요.
→ 국제 전화 요금이 비싸기 때문에 이메일을 사용해요.
Vì gọi điện thoại quốc tế đắt nên hãy sử dụng email.

3) 지금은 장마철이에요. 비가 자주 와요.
→ 지금은 장마철이기 때문에 비가 자주 와요.
Bây giờ là mùa mưa nên thường xuyên có mưa.

4) 어제 새벽 2시까지 일했어요. 조금 피곤해요.
→ 어제 새벽 2시까지 일했기 때문에 조금 피곤해요.
Hôm qua làm việc đến 2 giờ sáng nên có chút mệt.

b. Ví dụ thêm:

가족들이 모두 같이 하기 때문에 별로 힘들지 않아요.
Cả nhà cùng làm với nhau nên công việc không khó khăn.

2. Danh từ + 마다:

[명사]마다: 마다 được dùng sau danh từ với ý nghĩa là mỗi, mọi, hằng như 주마다 – mỗi tuần, 밤마다 – mỗi tối…
Lưu ý 마다 đi ngay sau danh từ và không có khoảng trắng.

a. Ví dụ và bài tập trong sách:

일요일마다 등산을 해요.
Tôi đi leo núi vào chủ nhật hằng tuần.

1. 저는 밤마다 일기를 써요.
Mỗi tối tôi đều viết nhật kí.

2. 저는 주말마다 어머니께 전화를 드려요.
Cuối tuần nào tôi cũng điện thoại về cho mẹ.

3. 교실마다 컴퓨터가 있어요.
Mỗi phòng học đều có máy vi tính.

4. 나라마다 문화가 달라요.
Mỗi đất nước có một văn hóa khác nhau.

——

Tip: 날마다/주마다/달마다/해마다
‘날마다’: mỗi ngày – 매일
‘주마다’: mỗi tuần – 매주
‘달마다’: mỗi tháng – 매월
‘해마다’: mỗi năm – 매년
Vì vậy, có thể biểu diễn:
“아침마다 하는 일” –>‘하루에 한 번 하는 일’
“일요일마다 하는 일” –> ‘일주일에 한 번 하는 일’
“달마다 하는 일” –> ‘한 달에 한 번 하는 일’.

Ví dụ:
달마다 전화 요금을 내요. Tôi trả tiền điện thoại mỗi tháng.
–>
한 달에 한 번 전화 요금을 내요. Một tháng tôi trả tiền điện thoại 1 lần.

b. Ví dụ thêm::

저는 주말마다 축구를 해요.
Tôi chơi đá bóng mỗi cuối tuần.

3. Chú ý:

[KIIP2]: Ngữ pháp bài 1: 는 và (으)ㄴ
[KIIP2]: Ngữ pháp bài 2: (으)ㄴ và (으)ㄹ
[KIIP2]: Ngữ pháp bài 3: 때문에/기 때문에 và 마다

——————————————————–

❤❤❤ Nếu cảm thấy bài viết hữu ích, hãy bấm LIKE/THÍCH Facebook Hàn Quốc Ngày Nay và giới thiệu cho bạn bè, nhóm của mình về bài viết này.

❤ Hãy tham gia nhóm Facebook Viet Professionals in Korea để dễ dàng tìm hiểu, thảo luận về visa và các vấn đề khác tại Hàn Quốc.

❤ Ủng hộ Phở FAN Seoul là ủng hộ Hàn Quốc Ngày Nay.